time loan
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoản vay có kỳ hạn: "time loan" là một loại khoản vay mà người vay phải hoàn trả vào hoặc trước một ngày cụ thể đã được thỏa thuận trước. Khác với vay không kỳ hạn, khoản vay này có thời hạn cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã phê duyệt một khoản vay có kỳ hạn cho doanh nghiệp nhỏ, với thời hạn trả nợ là sáu tháng.)
- (Anh ấy đã vay một khoản vay có kỳ hạn để mua xe, đồng ý trả lại toàn bộ số tiền trước tháng Mười Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to secure a time loan": đảm bảo một khoản vay có kỳ hạn (thường bằng tài sản thế chấp). (Công ty đã đảm bảo một khoản vay có kỳ hạn bằng hàng tồn kho của mình.)
- "time loan agreement": hợp đồng vay có kỳ hạn. (Cả hai bên đã ký hợp đồng vay có kỳ hạn, quy định rõ lãi suất và ngày đáo hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Time deposit (n): tiền gửi có kỳ hạn (một dạng tiết kiệm với thời hạn cố định). (Anh ấy gửi tiền tiết kiệm vào tài khoản tiền gửi có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao hơn.)
- Time draft (n): hối phiếu có kỳ hạn (một công cụ thanh toán với ngày đáo hạn cụ thể). (Nhà xuất khẩu sử dụng hối phiếu có kỳ hạn để đảm bảo thanh toán vào một ngày trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Term loan: khoản vay có kỳ hạn (thường dùng trong tài chính doanh nghiệp). (Công ty khởi nghiệp đã nộp đơn xin vay có kỳ hạn để tài trợ cho việc mở rộng.)
- Fixed-term loan: khoản vay thời hạn cố định. (Các khoản vay thời hạn cố định thường có lãi suất thấp hơn so với vay không kỳ hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off a time loan: trả hết khoản vay có kỳ hạn. (Cô ấy đã xoay sở để trả hết khoản vay có kỳ hạn trước thời hạn.)
- Take out a time loan: vay một khoản vay có kỳ hạn. (Họ quyết định vay một khoản vay có kỳ hạn để trang trải chi phí cải tạo.)
Thành ngữ liên quan
- Time is money: thời gian là tiền bạc (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian hiệu quả, không liên quan trực tiếp đến "time loan" nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính). (Trong kinh doanh, thời gian là tiền bạc, vì vậy bạn phải trả khoản vay có kỳ hạn đúng hạn.)